collapsed
collapsed (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của collapsed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | collapse |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | collapsed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | collapsed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | collapses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | collapsing |
collapsed (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "collapsed" trong tiếng Anh có nghĩa là "sụp đổ" hoặc "suy sụp", thường được sử dụng để mô tả một trạng thái khi một vật thể hoặc cấu trúc bị rã ra hoặc không còn đứng vững. Trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, từ này mang ý nghĩa tương tự nhưng có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh khác nhau, chẳng hạn như "collapsing economy" (nền kinh tế sụp đổ). Dù cách phát âm không khác biệt, nhưng một số biến thể tiếng Anh có thể sử dụng từ "caved in" để diễn tả điều tương tự trong một số trường hợp.