Bản dịch của từ Collapse trong tiếng Việt

Collapse

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Collapse(Verb)

kˈɒlæps
ˈkɑɫəps
01

Khiến cho một thứ gì đó sập đổ hoặc đổ xuống

To make something fall down or collapse

使某物倒塌或崩溃

Ví dụ
02

Đột nhiên hoặc hoàn toàn thất bại

An abrupt failure or a total failure

突然彻底地失败

Ví dụ
03

Sụp đổ hoặc bị xô ngã

Collapse or concede

倒塌或崩溃

Ví dụ

Collapse(Noun)

kˈɒlæps
ˈkɑɫəps
01

Hành động ngã xuống hoặc bị sụp đổ

Collapse or shatter

倒塌或粉碎

Ví dụ
02

Sự suy sụp về thể chất hoặc tinh thần

Sudden or complete failure

身体或精神结构或功能的崩溃

Ví dụ
03

Một sự cố đột xuất trong hệ thống hoặc tổ chức

Cause something to collapse or fall down

导致某物崩溃或倒下

Ví dụ