collapses
collapses (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của collapses (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | collapse |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | collapsed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | collapsed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | collapses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | collapsing |
collapses (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Sự hỏng hóc của một cơ quan hoặc hệ thống, đặc biệt là trong bối cảnh thuật ngữ y khoa.
A failure of an organ or system especially in the context of medical terminology
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Hành động sụp đổ hoặc trạng thái bị sụp đổ.
The act of collapsing or the state of being collapsed
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của collapses (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
collapse | collapses |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "collapses" là danh từ số nhiều của "collapse", có nghĩa là sự sụp đổ hoặc mất ổn định đột ngột, có thể áp dụng cho cấu trúc vật lý hoặc tình trạng tinh thần. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, hình thức viết và nghĩa của từ này giống nhau, nhưng cách phát âm có thể khác nhau do sự khác biệt trong nhấn âm. Trong tiếng Anh Anh, âm nhấn thường rơi vào âm đầu, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng nhấn âm ở âm tiết thứ hai. "Collapses" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật và xã hội học để mô tả các hiện tượng có tính chất sụp đổ.