collapsible
collapsible (Adjective)
Nghĩa 01
Có khả năng gập lại hoặc sụp lại; có thể thu gọn lại để chiếm ít không gian hơn.
Capable of collapsing or being collapsed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của collapsible (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
collapsible có thể sụp đổ | more collapsible dễ sụp đổ hơn | most collapsible có thể sụp đổ nhất |
collapsible (Noun)
Nghĩa 01
Một vật (đồ dùng) có thể gập lại hoặc tháo gọn để chiếm ít không gian khi không dùng.
Something that is collapsible.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "collapsible" được sử dụng để mô tả những vật phẩm có khả năng gập lại hoặc thu gọn kích thước, thường nhằm mục đích tiết kiệm không gian hoặc thuận tiện trong việc vận chuyển. Trong tiếng Anh, từ này chung cho cả British và American English, với cách phát âm tương tự. Một số ví dụ điển hình cho từ này bao gồm ghế, bàn và hộp chứa đồ, được thiết kế để tạo thuận lợi cho người sử dụng trong các tình huống khác nhau.