Bản dịch của từ Collapsible trong tiếng Việt

Collapsible

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Collapsible (Adjective)

kəlˈæpsəbl̩
kəlˈæpsəbl̩
01

Có khả năng gập lại hoặc sụp lại; có thể thu gọn lại để chiếm ít không gian hơn.

Capable of collapsing or being collapsed.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Collapsible (Noun)

kəlˈæpsəbl̩
kəlˈæpsəbl̩
01

Một vật (đồ dùng) có thể gập lại hoặc tháo gọn để chiếm ít không gian khi không dùng.

Something that is collapsible.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ