Anh - Việt

Bản dịch của từ Collapsible trong tiếng Việt

collapsible

AdjectiveNoun

collapsible (Adjective)

/kəlˈæpsəbl̩/
/kəlˈæpsəbl̩/
AI

Nghĩa 01

Có khả năng gập lại hoặc sụp lại; có thể thu gọn lại để chiếm ít không gian hơn.

Capable of collapsing or being collapsed.

Ví dụ
Chiếc bàn có thể gập lại giúp dễ dàng chuẩn bị cho sự kiện.The collapsible table made it easy to set up for the event.
Những chiếc ghế có thể gập lại rất tiện lợi cho buổi tụ tập đông người.The collapsible chairs were convenient for the crowded gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của collapsible (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

collapsible

có thể sụp đổ

more collapsible

dễ sụp đổ hơn

most collapsible

có thể sụp đổ nhất

collapsible (Noun)

/kəlˈæpsəbl̩/
/kəlˈæpsəbl̩/
AI

Nghĩa 01

Một vật (đồ dùng) có thể gập lại hoặc tháo gọn để chiếm ít không gian khi không dùng.

Something that is collapsible.

Ví dụ
Chiếc bàn gấp tiết kiệm không gian trong phòng hội trường nhỏ.The collapsible table saved space in the small social hall.
Cô ấy mang theo một chiếc ghế gấp đến buổi tụ tập xã hội ngoài trời.She brought a collapsible chair to the outdoor social gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh