Bản dịch của từ Collateralize trong tiếng Việt

Collateralize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Collateralize(Verb)

kəlˈætɚəlaɪz
kəlˈætɚəlaɪz
01

Cung cấp tài sản làm bảo đảm (đặt cọc/tài sản thế chấp) để được vay tiền hoặc để bảo đảm một khoản nợ.

Provide something as collateral for a loan.

用财产作抵押以借款

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh