Bản dịch của từ Collection of trong tiếng Việt

Collection of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Collection of(Phrase)

kəlˈɛkʃən ˈɒf
kəˈɫɛkʃən ˈɑf
01

Một tập hợp các vật dụng được gom lại với nhau

A collection of items gathered together

一组收集在一起的物品

Ví dụ
02

Một tụ hợp của những điều tương tự

A buildup of similar things

一堆类似的东西

Ví dụ
03

Hành động thu thập các vật phẩm hoặc dữ liệu lại với nhau

Collecting objects or data together

收集物品或数据的行为

Ví dụ