Bản dịch của từ Collectively exhaustive trong tiếng Việt
Collectively exhaustive
Adjective

Collectively exhaustive(Adjective)
kəlˈɛktɨvli ɨɡzˈɔstɨv
kəlˈɛktɨvli ɨɡzˈɔstɨv
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Bao gồm toàn diện tất cả các phương án hoặc kết quả có thể xảy ra.
Covers all possible options or outcomes.
全面涵盖所有可能的选项或结果。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Đảm bảo rằng không bỏ sót khả năng nào cả.
Make sure that no potential is overlooked.
确保没有任何可能被遗漏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
