Bản dịch của từ Collegiality trong tiếng Việt

Collegiality

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Collegiality(Noun)

kəlidʒiˈælɪti
kəlidʒiˈælɪti
01

Mối quan hệ hợp tác, thân thiện và chuyên nghiệp giữa các đồng nghiệp; tinh thần làm việc chung, hỗ trợ lẫn nhau trong môi trường công sở hoặc nơi làm việc.

The cooperative relationship among colleagues.

同事间的合作关系

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh