Bản dịch của từ Colligative trong tiếng Việt

Colligative

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Colligative(Adjective)

kəlˈɪdʒətɨv
kəlˈɪdʒətɨv
01

Liên quan đến việc các phân tử liên kết, kết tụ hoặc tương tác với nhau (thường dùng để mô tả hiện tượng vật lý/hóa học khi tính chất phụ thuộc vào số lượng phân tử liên kết nhau hơn là bản chất của chúng).

Relating to the binding together of molecules.

分子间的结合或相互作用

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh