Anh - Việt

Bản dịch của từ Colligative trong tiếng Việt

colligative

Adjective

colligative (Adjective)

/kəlˈɪdʒətɨv/
/kəlˈɪdʒətɨv/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến việc các phân tử liên kết, kết tụ hoặc tương tác với nhau (thường dùng để mô tả hiện tượng vật lý/hóa học khi tính chất phụ thuộc vào số lượng phân tử liên kết nhau hơn là bản chất của chúng).

Relating to the binding together of molecules.

Ví dụ
Hoạt động liên kết giúp phân tử dính chặt nhau trong môi trường xã hội.Colligative activities help molecules stick together in social settings.
Giao tiếp xã hội có thể ảnh hưởng đến hành vi liên kết của phân tử trong dung dịch.Social interactions can influence colligative behavior of molecules in solutions.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh