colligative
Adjective
colligative (Adjective)
/kəlˈɪdʒətɨv/
/kəlˈɪdʒətɨv/
AI
Ví dụ
Hoạt động liên kết giúp phân tử dính chặt nhau trong môi trường xã hội.Colligative activities help molecules stick together in social settings.
Giao tiếp xã hội có thể ảnh hưởng đến hành vi liên kết của phân tử trong dung dịch.Social interactions can influence colligative behavior of molecules in solutions.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "colligative" xuất phát từ thuật ngữ trong vật lý và hóa học, được sử dụng để mô tả các tính chất của dung dịch phụ thuộc vào số lượng hạt hoà tan, mà không phụ thuộc vào bản chất của chúng. Các tính chất colligative bao gồm áp suất hơi giảm, nhiệt độ sôi tăng, nhiệt độ đông đặc giảm và áp suất thẩm thấu. Từ này thường không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với cách phát âm tương tự và cùng một ý nghĩa trong ngữ cảnh khoa học.