Bản dịch của từ Color-blind trong tiếng Việt
Color-blind

Color-blind (Adjective)
Không phân biệt được một số màu nhất định; bị khiếm khuyết màu sắc (ví dụ khó phân biệt giữa đỏ và xanh lá).
Unable to distinguish certain colors.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Thuật ngữ "color-blind" đề cập đến tình trạng không thể phân biệt hoặc nhận biết các màu sắc khác nhau, thường do sự bất thường trong các tế bào cảm quang ở võng mạc. Trong tiếng Anh, "color-blind" là phiên bản Mỹ, trong khi ở Anh, thuật ngữ tương đương là "colour-blind". Sự khác biệt này thể hiện trong chính tả, với "colour" bao gồm chữ "u" theo kiểu Anh. Bên cạnh đó, trong ngữ cảnh xã hội, "color-blind" cũng có thể ám chỉ đến quan điểm không phân biệt chủng tộc trong các mối quan hệ xã hội.
Họ từ
Thuật ngữ "color-blind" đề cập đến tình trạng không thể phân biệt hoặc nhận biết các màu sắc khác nhau, thường do sự bất thường trong các tế bào cảm quang ở võng mạc. Trong tiếng Anh, "color-blind" là phiên bản Mỹ, trong khi ở Anh, thuật ngữ tương đương là "colour-blind". Sự khác biệt này thể hiện trong chính tả, với "colour" bao gồm chữ "u" theo kiểu Anh. Bên cạnh đó, trong ngữ cảnh xã hội, "color-blind" cũng có thể ám chỉ đến quan điểm không phân biệt chủng tộc trong các mối quan hệ xã hội.
