Bản dịch của từ Colorfast trong tiếng Việt

Colorfast

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Colorfast(Adjective)

kˈʌlɚfæst
kˈʌləɹfæst
01

Không dễ phai màu hoặc thay đổi màu; giữ màu bền khi giặt, phơi hoặc sử dụng trong thời gian dài.

Not likely to fade or change.

不易褪色或改变

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh