Bản dịch của từ Coloured trong tiếng Việt

Coloured

AdjectiveVerb

Coloured Adjective

01

Có màu sắc hoặc một màu cụ thể

Having color or a particular color

Ví dụ

Her coloured dress stood out in the crowd.

Chiếc váy màu sắc của cô ấy nổi bật trong đám đông.

The report requires coloured charts for better presentation.

Báo cáo yêu cầu biểu đồ màu sắc để trình bày tốt hơn.

Kết hợp từ của Coloured (Adjective)

CollocationVí dụ

Intensely coloured

Màu sắc sặc sỡ

Vibrantly coloured

Sặc sỡ màu sắc

Delicately coloured

Tinh tế màu sắc

Beautifully coloured

Màu sắc đẹp

Variously coloured

Đa dạng màu sắc

Coloured Verb

01

Cho màu sắc

Give color to

Ví dụ

She coloured the drawing with bright markers.

Cô ấy đã tô màu cho bức tranh bằng bút màu sáng.

He did not want to colour the walls in dark shades.

Anh ấy không muốn tô màu tường bằng các gam màu tối.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Coloured

Không có idiom phù hợp