Anh - Việt
colubrine
Adjective
colubrine (Adjective)
/kˈɑləbɹaɪn/
/kˈɑləbɹaɪn/
AI
Nghĩa 01 · Liên quan đến hoặc giống như rắn; có đặc điểm, hình dáng hoặc chuyển động gợi nhớ đến rắn.
Liên quan đến hoặc giống như rắn; có đặc điểm, hình dáng hoặc chuyển động gợi nhớ đến rắn.
Relating to or resembling a snake.
Ví dụ
Mẫu thiết kế giống rắn trên chiếc váy của cô thu hút nhiều bình luận.The colubrine design on her dress attracted many social media comments.
Nhiều người không thích các mẫu giống rắn trong thời trang và trang trí.Many people do not like colubrine patterns in fashion and decor.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "colubrine" xuất phát từ tiếng Latin "coluber", có nghĩa là rắn. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học để chỉ một nhánh rắn (Serpentes) không có nọc độc hoặc ít độc. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong văn viết, "colubrine" thường được tìm thấy trong các tài liệu chuyên môn về động vật học hoặc sinh thái học. Sự sử dụng chủ yếu của từ này nằm trong lĩnh vực phân loại động vật.