Bản dịch của từ Combined effort trong tiếng Việt

Combined effort

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Combined effort(Phrase)

kəmbˈaɪnd ˈɛfəɹt
kəmbˈaɪnd ˈɛfəɹt
01

Sự nỗ lực chung của nhiều người hoặc nhóm để làm một việc; công việc/đầu tư thực hiện cùng nhau.

A joint work or undertaking.

共同努力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh