comestible
AdjectiveNoun
comestible (Adjective)
/kəmˈɛstəbl/
/kəmˈɛstəbl/
AI
Nghĩa 01
Có thể ăn được; an toàn hoặc phù hợp để ăn (không độc, dùng làm thực phẩm được).
Ví dụ
Có các lựa chọn thực phẩm ăn được lành mạnh tại sự kiện xã hội.Healthy comestible options are available at the social event.
Tránh phục vụ các mặt hàng không ăn được tại buổi họp xã hội.Avoid serving non-comestible items at the social gathering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
comestible (Noun)
/kəmˈɛstəbl/
/kəmˈɛstəbl/
AI
Ví dụ
Thực phẩm lành mạnh là cần thiết để duy trì chế độ ăn cân đối.Healthy comestibles are essential for maintaining a balanced diet.
Tránh thực phẩm không lành mạnh có thể giúp cải thiện sức khỏe tổng thể.Avoiding unhealthy comestibles can help improve overall well-being.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "comestible" xuất phát từ tiếng Latinh "comestibilis", có nghĩa là "có thể ăn được". Trong tiếng Anh, "comestible" chỉ những thực phẩm có thể tiêu thụ, đặc biệt nhấn mạnh vào khả năng ăn uống mà không gây hại cho sức khỏe. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nghĩa và cách sử dụng của từ này tương đồng, mặc dù "comestible" thường ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong văn viết, nó được dùng chủ yếu trong ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật, để chỉ rõ tính hợp lệ của thực phẩm.