Bản dịch của từ Comestible trong tiếng Việt

Comestible

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Comestible(Adjective)

kəmˈɛstəbl
kəmˈɛstəbl
01

Có thể ăn được; an toàn hoặc phù hợp để ăn (không độc, dùng làm thực phẩm được).

Edible.

可食用的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Comestible(Noun)

kəmˈɛstəbl
kəmˈɛstəbl
01

Một món ăn hoặc đồ ăn có thể ăn được; vật phẩm dùng để ăn.

An item of food.

食品

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ