Anh - Việt
comestibles
Noun
comestibles (Noun)
/kəmˈɛstəbəlz/
/kəmˈɛstəbəlz/
AI
Nghĩa 01
Những đồ ăn, thực phẩm có thể ăn được (các món, nguyên liệu dùng để ăn).
items of food edibles.
Ví dụ
Nhiều thực phẩm đã được chia sẻ trong buổi picnic cộng đồng thứ Bảy vừa qua.Many comestibles were shared during the community picnic last Saturday.
Chợ địa phương không bán thực phẩm hết hạn sử dụng.The local market does not sell expired comestibles.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Comestibles" là danh từ số nhiều trong tiếng Anh, chỉ những thực phẩm có thể ăn được. Từ này xuất phát từ tiếng Latin "comestibilis". Trong tiếng Anh Anh, nó có thể được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc trong văn bản ẩm thực, trong khi tiếng Anh Mỹ ít phổ biến hơn và thường thay thế bằng "food" hoặc "edibles". Tuy nhiên, "comestibles" có sự nhấn mạnh vào tính chất có thể tiêu thụ được của thực phẩm trong cả hai biến thể ngôn ngữ.