Bản dịch của từ Comfort design trong tiếng Việt
Comfort design

Comfort design(Phrase)
Một kiểu thiết kế chú trọng mang lại sự thoải mái về thể chất — giúp người dùng cảm thấy thư giãn, dễ chịu khi ngồi, đứng hoặc sử dụng sản phẩm (ví dụ: ghế, giày, nội thất).
A design that provides physical ease and relaxation.
舒适的设计,提供身体上的轻松和放松。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Comfort design" là khái niệm chỉ việc tạo ra sản phẩm hoặc không gian nhằm nâng cao cảm giác thoải mái và dễ chịu cho người sử dụng. Thuật ngữ này thường được áp dụng trong lĩnh vực thiết kế đồ nội thất, thời trang và kiến trúc, nhấn mạnh vào yếu tố cảm giác và ergonomics. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ trong cách diễn đạt, nhưng trong văn cảnh thiết kế, "comfort design" ở Anh thường nhấn mạnh sự tinh tế trong thiết kế, trong khi ở Mỹ lại chú trọng vào tính thực tiễn và tiện dụng.
Từ "comfort" xuất phát từ tiếng Latinh "comfortare", gồm hai thành tố: "com-" (cùng với) và "fortis" (mạnh mẽ). Ý nghĩa ban đầu là "làm cho mạnh mẽ hơn" hay "an ủi". Kể từ cuối thế kỷ 14, "comfort" bắt đầu ám chỉ sự an tâm và thoải mái về thể chất cũng như tinh thần. Ngày nay, trong ngữ cảnh "comfort design", từ này liên quan đến việc tạo ra các sản phẩm và không gian mang lại sự êm ái, dễ sử dụng và hỗ trợ người dùng một cách tối ưu.
Khái niệm "comfort design" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong bốn phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Đọc và Viết, thuật ngữ này liên quan đến thiết kế gắn liền với sự thoải mái, thường được đề cập trong văn bản về kiến trúc hoặc công nghiệp. Trong phần Nói, thí sinh có thể thảo luận về tầm quan trọng của thiết kế thoải mái trong cuộc sống hàng ngày. Ngoài IELTS, "comfort design" cũng được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực nội thất, thời trang, và sản phẩm tiêu dùng, nơi mà sự thoải mái của người dùng là ưu tiên hàng đầu.
"Comfort design" là khái niệm chỉ việc tạo ra sản phẩm hoặc không gian nhằm nâng cao cảm giác thoải mái và dễ chịu cho người sử dụng. Thuật ngữ này thường được áp dụng trong lĩnh vực thiết kế đồ nội thất, thời trang và kiến trúc, nhấn mạnh vào yếu tố cảm giác và ergonomics. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ trong cách diễn đạt, nhưng trong văn cảnh thiết kế, "comfort design" ở Anh thường nhấn mạnh sự tinh tế trong thiết kế, trong khi ở Mỹ lại chú trọng vào tính thực tiễn và tiện dụng.
Từ "comfort" xuất phát từ tiếng Latinh "comfortare", gồm hai thành tố: "com-" (cùng với) và "fortis" (mạnh mẽ). Ý nghĩa ban đầu là "làm cho mạnh mẽ hơn" hay "an ủi". Kể từ cuối thế kỷ 14, "comfort" bắt đầu ám chỉ sự an tâm và thoải mái về thể chất cũng như tinh thần. Ngày nay, trong ngữ cảnh "comfort design", từ này liên quan đến việc tạo ra các sản phẩm và không gian mang lại sự êm ái, dễ sử dụng và hỗ trợ người dùng một cách tối ưu.
Khái niệm "comfort design" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong bốn phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Đọc và Viết, thuật ngữ này liên quan đến thiết kế gắn liền với sự thoải mái, thường được đề cập trong văn bản về kiến trúc hoặc công nghiệp. Trong phần Nói, thí sinh có thể thảo luận về tầm quan trọng của thiết kế thoải mái trong cuộc sống hàng ngày. Ngoài IELTS, "comfort design" cũng được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực nội thất, thời trang, và sản phẩm tiêu dùng, nơi mà sự thoải mái của người dùng là ưu tiên hàng đầu.
