Bản dịch của từ Comfort design trong tiếng Việt

Comfort design

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Comfort design(Phrase)

kˈʌmfɚt dɨzˈaɪn
kˈʌmfɚt dɨzˈaɪn
01

Một kiểu thiết kế chú trọng mang lại sự thoải mái về thể chất — giúp người dùng cảm thấy thư giãn, dễ chịu khi ngồi, đứng hoặc sử dụng sản phẩm (ví dụ: ghế, giày, nội thất).

A design that provides physical ease and relaxation.

舒适的设计,提供身体上的轻松和放松。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh