Bản dịch của từ Comfortableness trong tiếng Việt

Comfortableness

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Comfortableness(Noun)

kˈʌmftəblnɛs
kˈʌmftəblnɛs
01

Tình trạng cảm thấy thoải mái về thể chất hoặc tinh thần; cảm giác dễ chịu, không khó chịu hay căng thẳng.

State of physical or mental comfort.

Ví dụ

Comfortableness(Adjective)

kˈʌmftəblnɛs
kˈʌmftəblnɛs
01

Tình trạng cảm thấy thoải mái; ở trạng thái không bị khó chịu về mặt thể chất hoặc tinh thần.

State of being comfortable.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ