Anh - Việt

Bản dịch của từ Comfortingly trong tiếng Việt

comfortingly

Adverb

comfortingly (Adverb)

/kˈʌmfɚtɨŋli/
/kˈʌmfɚtɨŋli/
AI

Nghĩa 01

một cách an ủi, đem lại sự an tâm hoặc khuây khỏa về mặt cảm xúc cho người khác

in a way that gives emotional comfort.

Ví dụ
Cô ấy mỉm cười an ủi bạn bè lo lắng của mình.She smiled comfortingly at her nervous friend.
Anh ấy không nói an ủi trong cuộc trò chuyện khó khăn.He didn't speak comfortingly during the difficult conversation.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh