Bản dịch của từ Command-line interpreter trong tiếng Việt

Command-line interpreter

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Command-line interpreter(Noun)

kˈɑməndlˌaɪn ˌɪntɝˈpɹətɚ
kˈɑməndlˌaɪn ˌɪntɝˈpɹətɚ
01

Một chương trình máy tính nhận và thực hiện các lệnh người dùng gõ vào trong giao diện dòng lệnh (command line). Nó đọc các lệnh dạng văn bản, giải thích và chạy các tác vụ tương ứng.

A program that interprets commands entered by a user in a commandline interface.

命令行解释器

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Command-line interpreter(Noun Countable)

kˈɑməndlˌaɪn ˌɪntɝˈpɹətɚ
kˈɑməndlˌaɪn ˌɪntɝˈpɹətɚ
01

Chương trình thông dịch nhận và xử lý các lệnh nhập từ giao diện dòng lệnh (command-line), cho phép người dùng tương tác với hệ điều hành hoặc phần mềm bằng cách gõ lệnh.

An interpreter that processes commands in a commandline interface.

命令行解释器

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh