command-line interpreter
command-line interpreter (Noun)
Nghĩa 01
Một chương trình máy tính nhận và thực hiện các lệnh người dùng gõ vào trong giao diện dòng lệnh (command line). Nó đọc các lệnh dạng văn bản, giải thích và chạy các tác vụ tương ứng.
A program that interprets commands entered by a user in a commandline interface.
command-line interpreter (Noun Countable)
Nghĩa 01
Chương trình thông dịch nhận và xử lý các lệnh nhập từ giao diện dòng lệnh (command-line), cho phép người dùng tương tác với hệ điều hành hoặc phần mềm bằng cách gõ lệnh.
An interpreter that processes commands in a commandline interface.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Trình thông dịch dòng lệnh (command-line interpreter) là phần mềm cho phép người dùng nhập lệnh qua giao diện dòng lệnh để thực thi các tác vụ trên hệ thống máy tính. Nó có thể thực hiện các lệnh hệ thống, chạy chương trình và tự động hóa quy trình. Khái niệm này thường được sử dụng trong cả Anh và Mỹ, với thuật ngữ tương tự, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau. Ví dụ, trong môi trường UNIX, thuật ngữ này thường được gọi là "shell".