commendation
Noun
commendation (Noun)
/kˌɑmn̩dˈeiʃn̩/
/kˌɑmn̩dˈeiʃn̩/
AI
Ví dụ
Cô ấy nhận được sự khen ngợi vì công việc tình nguyện trong cộng đồng.She received a commendation for her volunteer work in the community.
Thị trưởng đã trao sự khen ngợi cho học sinh xuất sắc của năm.The mayor gave a commendation to the outstanding student of the year.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của commendation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
commendation | commendations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "commendation" có nghĩa là sự khen ngợi hoặc sự tán dương một cách chính thức. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến công nhận thành tích cá nhân hoặc tập thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "commendation" được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ giữa hai phiên bản nhưng không ảnh hưởng đến tính chính thức hay ngữ cảnh sử dụng.