Bản dịch của từ Commercial activity trong tiếng Việt
Commercial activity

Commercial activity(Noun)
Các hoạt động hay nhiệm vụ khác nhau thực hiện trong quá trình kinh doanh.
Different actions or tasks are carried out throughout the course of business.
在开展业务过程中所进行的各种操作或任务。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tham gia vào hoạt động bán hoặc trao đổi hàng hóa và dịch vụ.
Participate in buying, selling, or exchanging goods and services.
参与商品和服务的销售或交换活动。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Các hoạt động nhằm mục đích tạo ra lợi nhuận trên thị trường.
Activities aimed at generating profit in the market.
旨在市场中获得利润的活动
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Hoạt động thương mại đề cập đến các hành động, giao dịch và giao lưu hàng hóa và dịch vụ nhằm mục đích lợi nhuận. Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các hoạt động diễn ra trong môi trường kinh doanh có tổ chức. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này có thể được sử dụng để nhấn mạnh các khía cạnh kinh tế và chiến lược của hoạt động kinh doanh, trong khi tiếng Anh Anh có thể tập trung vào các quy định pháp lý liên quan hơn. Các ngữ cảnh sử dụng đều mang ý nghĩa tương tự nhưng có thể xuất hiện các sắc thái khác biệt hóa trong thực tiễn.
Hoạt động thương mại đề cập đến các hành động, giao dịch và giao lưu hàng hóa và dịch vụ nhằm mục đích lợi nhuận. Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các hoạt động diễn ra trong môi trường kinh doanh có tổ chức. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này có thể được sử dụng để nhấn mạnh các khía cạnh kinh tế và chiến lược của hoạt động kinh doanh, trong khi tiếng Anh Anh có thể tập trung vào các quy định pháp lý liên quan hơn. Các ngữ cảnh sử dụng đều mang ý nghĩa tương tự nhưng có thể xuất hiện các sắc thái khác biệt hóa trong thực tiễn.
