Bản dịch của từ Commercial activity trong tiếng Việt

Commercial activity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Commercial activity(Noun)

kˈəmɝʃəl æktˈɪvəti
kˈəmɝʃəl æktˈɪvəti
01

Các hoạt động hay nhiệm vụ khác nhau thực hiện trong quá trình kinh doanh.

Different actions or tasks are carried out throughout the course of business.

在开展业务过程中所进行的各种操作或任务。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tham gia vào hoạt động bán hoặc trao đổi hàng hóa và dịch vụ.

Participate in buying, selling, or exchanging goods and services.

参与商品和服务的销售或交换活动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Các hoạt động nhằm mục đích tạo ra lợi nhuận trên thị trường.

Activities aimed at generating profit in the market.

旨在市场中获得利润的活动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh