Bản dịch của từ Commercial building trong tiếng Việt

Commercial building

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Commercial building(Noun)

kəmˈɜːʃəl bˈɪldɪŋ
kəˈmɝʃəɫ ˈbɪɫdɪŋ
01

Một tòa nhà dùng cho mục đích thương mại như cửa hàng, văn phòng hoặc kho hàng.

A building used for commercial purposes such as shops, offices, or warehouses.

这是一栋用于商业目的的建筑,比如商店、办公室或仓库。

Ví dụ
02

Một công trình được thiết kế để phục vụ các hoạt động kinh doanh.

A structure designed to support business activities.

这是为商务活动而设计的建筑结构

Ví dụ
03

Tài sản bất động sản dành cho hoạt động kinh doanh

Real estate assets are used for business operations.

用于商业活动的房地产物业

Ví dụ