Bản dịch của từ Commercial development trong tiếng Việt

Commercial development

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Commercial development(Noun)

kəmˈɜːʃəl dɪvˈɛləpmənt
kəˈmɝʃəɫ dɪˈvɛɫəpmənt
01

Khu vực dành riêng cho việc xây dựng các tòa nhà hoặc cơ sở thương mại

The designated area for constructing commercial buildings or facilities.

商务用地

Ví dụ
02

Các hoạt động liên quan đến việc quảng bá và tiếp thị hàng hóa dịch vụ

Activities related to promoting and marketing goods and services.

推广和营销商品与服务的相关活动

Ví dụ
03

Quá trình phát triển hoặc nâng cấp một doanh nghiệp hay bất động sản thương mại

The process of developing or improving a business or commercial asset.

开发或改善商业地产的过程

Ví dụ