Bản dịch của từ Commingling trong tiếng Việt

Commingling

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Commingling(Verb)

kɑmˈɪŋgəlɪŋ
koʊmˈɪŋglɪŋ
01

Hành động trộn lẫn hai thứ trở lên thành hỗn hợp chung; pha trộn, kết hợp các vật hay chất với nhau sao cho không còn tách biệt.

Mixing or blending together.

混合,交融

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ