committed
committed (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “commit” (thực hiện, phạm [một hành động]). Thường dùng để chỉ việc đã làm hoặc đã phạm (ví dụ: committed a crime = đã phạm tội; committed oneself = đã cam kết).
simple past and past participle of commit.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của committed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | commit |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | committed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | committed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | commits |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | committing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "committed" là tính từ, diễn tả sự tận tâm hoặc cam kết đối với một mục tiêu, nhiệm vụ hay nguyên tắc nào đó. Trong Anh Anh, "committed" có thể được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội để chỉ những cá nhân hoặc nhóm có sự dấn thân mạnh mẽ. Trong khi đó, ở Anh Mỹ, từ này chủ yếu ám chỉ sự cam kết trong công việc hoặc mối quan hệ, với sắc thái mạnh mẽ hơn về sự tận tâm. Sự khác biệt này thể hiện trong cách sử dụng và ngữ cảnh mà từ xuất hiện.