Bản dịch của từ Common exchanges trong tiếng Việt
Common exchanges
Phrase

Common exchanges(Phrase)
kˈɒmən ˈɛkstʃeɪndʒɪz
ˈkɑmən ˈɛksˌtʃeɪndʒɪz
01
Một cuộc trò chuyện hay trao đổi thường ngày giữa mọi người
A casual chat or everyday interaction between people.
民众之间的日常交流或互动
Ví dụ
02
Những cuộc trao đổi điển hình như chúc lành, hỏi thăm sức khỏe hoặc các hình thức giao tiếp tiêu chuẩn khác
Standard greetings, social pleasantries, or other formal interactions.
这些是打招呼、社交或其他标准沟通方式的交流。
Ví dụ
03
Các câu hỏi hoặc câu nói thông thường thường xuyên được sử dụng trong các cuộc trò chuyện
These are common phrases or questions used in everyday conversations.
这些短语或问题常在日常对话中使用。
Ví dụ
