Bản dịch của từ Common market trong tiếng Việt
Common market

Common market (Phrase)
The European Union created a common market for its member countries.
Liên minh Châu Âu đã tạo ra một thị trường chung cho các nước thành viên.
A common market does not exist in South America yet.
Một thị trường chung chưa tồn tại ở Nam Mỹ.
Is a common market beneficial for developing countries like Vietnam?
Thị trường chung có lợi cho các nước đang phát triển như Việt Nam không?
"Thị trường chung" là khái niệm kinh tế chỉ một khu vực trong đó hàng hóa, dịch vụ, vốn và lao động có thể tự do di chuyển giữa các quốc gia thành viên mà không bị rào cản thương mại. Thuật ngữ này thường được áp dụng trong bối cảnh Liên minh Châu Âu. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ thường không nổi bật trong cách dùng, nhưng có thể thấy sự chú trọng hơn vào khía cạnh chính trị và xã hội trong tiếng Anh Anh, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng nhấn mạnh tính chất kinh tế.
Thuật ngữ "common market" xuất phát từ tiếng Latinh "communis", có nghĩa là "chung, phổ biến". Trong bối cảnh kinh tế, "common market" chỉ ra một khu vực mà trong đó hàng hóa, dịch vụ, và yếu tố sản xuất được tự do lưu chuyển giữa các quốc gia thành viên. Khái niệm này lần đầu tiên được sử dụng rộng rãi sau Thế chiến II, khi các quốc gia châu Âu tìm kiếm sự hợp tác kinh tế để thúc đẩy phát triển và ổn định. Sự kết nối giữa nguồn gốc và hiện tại cho thấy tầm quan trọng của việc xây dựng một thị trường chung nhằm tối ưu hóa lợi ích kinh tế.
Khái niệm "common market" thường được sử dụng trong các bối cảnh kinh tế và thương mại, đặc biệt là trong các cuộc thi IELTS liên quan đến chủ đề kinh tế và toàn cầu hóa. Tần suất xuất hiện của cụm từ này trong các phần Listening và Reading khá cao, thường liên quan đến các bài viết về chính sách kinh tế hoặc hội nhập khu vực. Trong phần Speaking và Writing, cụm từ này có thể được sử dụng để thảo luận về các vấn đề thương mại và tác động của các hiệp định kinh tế. Sự phổ biến của cụm từ này phản ánh tầm quan trọng của các thị trường chung trong nền kinh tế toàn cầu hiện nay.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp