Bản dịch của từ Common market trong tiếng Việt

Common market

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Common market(Phrase)

kˈɑmn mˈɑɹkɪt
kˈɑmn mˈɑɹkɪt
01

Một thỏa thuận giữa các quốc gia cho phép trao đổi hàng hóa với nhau mà không phải chịu thuế nhập khẩu (hoặc thuế quan), tức là việc buôn bán diễn ra tự do hơn trong khối.

An agreement between countries to trade goods without taxes.

各国之间无税贸易协议

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh