Bản dịch của từ Common market trong tiếng Việt

Common market

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Common market (Phrase)

kˈɑmn mˈɑɹkɪt
kˈɑmn mˈɑɹkɪt
01

Hiệp định giữa các quốc gia về buôn bán hàng hóa không có thuế.

An agreement between countries to trade goods without taxes.

Ví dụ

The European Union created a common market for its member countries.

Liên minh Châu Âu đã tạo ra một thị trường chung cho các nước thành viên.

A common market does not exist in South America yet.

Một thị trường chung chưa tồn tại ở Nam Mỹ.

Is a common market beneficial for developing countries like Vietnam?

Thị trường chung có lợi cho các nước đang phát triển như Việt Nam không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Common market cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Common market

Không có idiom phù hợp