communally
Adverb
communally (Adverb)
/kəmjˈunlli/
/kəmjˈunlli/
AI
Ví dụ
Khu vườn của khu phố được cư dân chung chăm sóc.The neighborhood garden was communally maintained by the residents.
Họ tổ chức lễ hội cùng nhau với những điệu múa và tiệc thường niên.They celebrated the festival communally with traditional dances and feasts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "communally" là một trạng từ dùng để chỉ hành động hoặc tình huống xảy ra trong khuôn khổ của một cộng đồng hoặc nhóm xã hội. Nó thường diễn tả việc chia sẻ, hợp tác hoặc tham gia chung trong các hoạt động. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, nó có thể được liên kết chặt chẽ hơn với các khái niệm về cộng đồng địa phương.