Bản dịch của từ Commute to school trong tiếng Việt

Commute to school

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Commute to school(Phrase)

kəmjˈuːt tˈuː skˈuːl
ˈkɑmˌjut ˈtoʊ ˈskuɫ
01

Hành trình đi từ nhà đến nơi làm việc hoặc trường học

The act of commuting from home to work or school

上下班或上学的通勤行为

Ví dụ
02

Thời gian dành để đi lại giữa nhà và nơi học hoặc làm việc

The travel time from home to work or school

从家到工作地点或学校的通勤时间

Ví dụ
03

Thường xuyên đi lại giữa nơi làm việc hoặc trường học

Frequently commute between home and work or school

经常在家和工作地点或学校之间往返

Ví dụ