ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Commute to school
Hoạt động đi lại từ nhà đến nơi làm việc hoặc trường học
The act of commuting from home to work or school
从家到工作或学校的通勤行为
Thời gian dành cho việc đi lại giữa nhà và nơi học hay làm việc
Commute time from home to work or school
上下班或上学的路上所花的时间
Đi lại đều đặn giữa nhà và nơi học, nơi làm việc
Regularly commute between home and work or school
经常在家和工作地点或学校之间来回跑