Bản dịch của từ Companiable trong tiếng Việt

Companiable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Companiable(Adjective)

kəmpˈæniəbəl
kəmpˈæniəbəl
01

Mô tả người dễ gần, hòa đồng, thích giao tiếp và làm bạn với người khác; thân thiện, dễ làm quen.

Sociable friendly companionable characterized by friendliness.

社交的,友好的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh