Bản dịch của từ Companiable trong tiếng Việt
Companiable

Companiable(Adjective)
Mô tả người dễ gần, hòa đồng, thích giao tiếp và làm bạn với người khác; thân thiện, dễ làm quen.
Sociable friendly companionable characterized by friendliness.
社交的,友好的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "companiable" được sử dụng để chỉ tính chất dễ gần gũi hoặc khả năng tạo ra sự gắn kết trong mối quan hệ với người khác. Mặc dù từ này ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày, nó thường chỉ về những người có tính cách thân thiện và dễ chịu, có khả năng làm bạn với người khác một cách tự nhiên. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay ý nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác nhau.
Từ "companiable" có nguồn gốc từ tiếng Latin "companio", trong đó "com-" có nghĩa là "cùng" và "-panio" liên quan đến "bánh" (panis), chỉ những người ăn cùng nhau. Lịch sử từ này bắt nguồn từ khái niệm về sự đồng hành và gắn kết trong mối quan hệ xã hội. Ngày nay, "companiable" diễn tả khả năng kết nối, hòa nhập với người khác, thể hiện sự thân thiện và dễ gần, vẫn giữ những yếu tố tình bạn và sự đồng hành từ nguyên nghĩa.
Từ "companiable" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, do tính chất ít phổ biến của nó trong tiếng Anh thông dụng. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để miêu tả tính cách của người dễ gần gũi hoặc có khả năng giao lưu tốt. Các tình huống phổ biến liên quan đến từ này bao gồm các cuộc trò chuyện xã hội, mô tả đặc điểm cá nhân trong văn viết và các bài thuyết trình về các kỹ năng tương tác xã hội.
Từ "companiable" được sử dụng để chỉ tính chất dễ gần gũi hoặc khả năng tạo ra sự gắn kết trong mối quan hệ với người khác. Mặc dù từ này ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày, nó thường chỉ về những người có tính cách thân thiện và dễ chịu, có khả năng làm bạn với người khác một cách tự nhiên. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay ý nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác nhau.
Từ "companiable" có nguồn gốc từ tiếng Latin "companio", trong đó "com-" có nghĩa là "cùng" và "-panio" liên quan đến "bánh" (panis), chỉ những người ăn cùng nhau. Lịch sử từ này bắt nguồn từ khái niệm về sự đồng hành và gắn kết trong mối quan hệ xã hội. Ngày nay, "companiable" diễn tả khả năng kết nối, hòa nhập với người khác, thể hiện sự thân thiện và dễ gần, vẫn giữ những yếu tố tình bạn và sự đồng hành từ nguyên nghĩa.
Từ "companiable" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, do tính chất ít phổ biến của nó trong tiếng Anh thông dụng. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để miêu tả tính cách của người dễ gần gũi hoặc có khả năng giao lưu tốt. Các tình huống phổ biến liên quan đến từ này bao gồm các cuộc trò chuyện xã hội, mô tả đặc điểm cá nhân trong văn viết và các bài thuyết trình về các kỹ năng tương tác xã hội.
