Bản dịch của từ Companioned trong tiếng Việt

Companioned

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Companioned(Verb)

kəmpˈænjənd
kəmpˈænjənd
01

Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ "companion" — có nghĩa là "đã đi cùng", "đã hộ tống" hoặc "đã làm bạn cùng" với ai đó.

Past tense and past participle of companion.

陪伴的过去式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ