Bản dịch của từ Company trip trong tiếng Việt
Company trip
Phrase

Company trip(Phrase)
kˈɒmpəni trˈɪp
ˈkəmpəni ˈtrɪp
01
Một hoạt động tập thể thường dành cho nhân viên đi du lịch cùng nhau để thư giãn và xây dựng đội nhóm.
A common reason for colleagues to go on a trip together is for relaxation and team building.
员工一起外出旅游,通常是为了放松心情和增进团队凝聚力的活动。
Ví dụ
02
Chuyến đi hay kỳ nghỉ do công ty tổ chức cho nhân viên của mình
A company-sponsored trip or holiday for employees.
公司为员工安排的旅游或休假
Ví dụ
