Bản dịch của từ Compassionateness trong tiếng Việt

Compassionateness

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Compassionateness(Noun)

kəmpˌæʃənˈeɪʃənts
kəmpˌæʃənˈeɪʃənts
01

Tính chất hay trạng thái có lòng từ bi, thương cảm và sẵn sàng thông cảm, giúp đỡ những người đau khổ hoặc gặp khó khăn.

The quality of being compassionate.

同情心的特质

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Compassionateness(Adjective)

kəmpˌæʃənˈeɪʃənts
kəmpˌæʃənˈeɪʃənts
01

Biểu lộ hoặc cảm thấy lòng thương, sự cảm thông và thông cảm đối với người khác; có tâm thương xót.

Showing or feeling compassion.

表现出同情心

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ