compassionateness
compassionateness (Noun)
Nghĩa 01 · Tính chất hay trạng thái có lòng từ bi, thương cảm và sẵn sàng thông cảm, giúp đỡ những người đau khổ hoặc gặp khó khăn.
Tính chất hay trạng thái có lòng từ bi, thương cảm và sẵn sàng thông cảm, giúp đỡ những người đau khổ hoặc gặp khó khăn.
the quality of being compassionate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
compassionateness (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "compassionateness" được định nghĩa là trạng thái hoặc phẩm chất của lòng từ bi, thể hiện sự đồng cảm sâu sắc và mong muốn giúp đỡ người khác trong những tình huống khó khăn. Từ này ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày và thường được thay thế bằng "compassion". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, sự khác biệt không rõ rệt, nhưng "compassion" phổ biến hơn trong cả nói và viết. Mặc dù "compassionateness" có nghĩa tương tự, nó thường mang tính trang trọng hơn và ít gặp trong văn hóa giao tiếp hàng ngày.