Bản dịch của từ Competently trong tiếng Việt

Competently

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Competently(Adverb)

kˈɑmpətɪntli
kˈɑmpɪtntli
01

Một cách có năng lực, hiệu quả và đạt yêu cầu; làm việc trơn tru, đúng và đủ; không vụng về.

In a way that is efficient and effective.

有效地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng trạng từ của Competently (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Competently

Thành thạo

More competently

Thành thạo hơn

Most competently

Thành thạo nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ