Anh - Việt

Bản dịch của từ Competitory trong tiếng Việt

competitory

AdverbAdjective

competitory (Adverb)

/kəmˈpɛ.tɪˌtɔ.ri/
/kəmˈpɛ.tɪˌtɔ.ri/
AI

Nghĩa 01

Theo cách mang tính cạnh tranh; một hành động hoặc thái độ thể hiện tính ganh đua, muốn thắng hoặc vượt trội hơn người khác.

In a way that involves competition or competitiveness.

Ví dụ
Cô ấy luôn chơi thể thao cạnh tranh với bạn bè.She always plays sports competitory with her friends.
Các học sinh làm việc cạnh tranh để giành chiến thắng trong cuộc thi học thuật.The students worked competitory to win the academic competition.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

competitory (Adjective)

/kəmˈpɛ.tɪˌtɔ.ri/
/kəmˈpɛ.tɪˌtɔ.ri/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả điều gì đó liên quan đến cạnh tranh hoặc có tính cạnh tranh — tức là có sự ganh đua, tranh giành lợi thế giữa các bên.

Involving competition or competitiveness.

Ví dụ
Bản chất cạnh tranh của thị trường lao động rất gay gắt.The competitory nature of the job market is intense.
Các sự kiện thể thao cạnh tranh thu hút khán giả đông đảo.Competitory sports events attract a large audience.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh