competitory
competitory (Adverb)
Nghĩa 01
Theo cách mang tính cạnh tranh; một hành động hoặc thái độ thể hiện tính ganh đua, muốn thắng hoặc vượt trội hơn người khác.
In a way that involves competition or competitiveness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
competitory (Adjective)
Nghĩa 01
Diễn tả điều gì đó liên quan đến cạnh tranh hoặc có tính cạnh tranh — tức là có sự ganh đua, tranh giành lợi thế giữa các bên.
Involving competition or competitiveness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "competitory" là một tính từ, diễn tả tính chất cạnh tranh hoặc liên quan đến sự cạnh tranh. Mặc dù từ này ít phổ biến hơn, nó được sử dụng để nhấn mạnh tính cạnh tranh trong các bối cảnh nhất định, như trong kinh tế hoặc thể thao. Từ này gần gũi với "competitive", nhưng thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật hơn. Ở cả Anh Mỹ và Anh Anh, từ "competitory" không có sự khác biệt rõ rệt trong cách phát âm hoặc sử dụng, nhưng sự phổ biến của nó tương đối hạn chế.