Anh - Việt

Bản dịch của từ Complemental trong tiếng Việt

complemental

Adjective

complemental (Adjective)

/kɑmpləmˈɛntl/
/kɑmpləmˈɛntl/
AI

Nghĩa 01

Tạo thành hoặc đóng vai trò như phần bổ sung, làm cho một cái gì đó trở nên hoàn chỉnh hoặc đầy đủ hơn.

forming or serving as a complement completing.

Ví dụ
Sự đa dạng là yếu tố bổ sung cho cộng đồng xã hội ở New York.Diversity is complemental to a thriving social community in New York City.
Mạng xã hội không phải lúc nào cũng bổ sung cho tương tác và mối quan hệ thực tế.Social media is not always complemental to real-life interactions and relationships.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh