composting
composting (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại/phân từ động từ của “compost” — chỉ hành động biến rác hữu cơ (như rau củ thừa, lá cây) thành phân hữu cơ (mùn) bằng cách lên men/phân hủy có kiểm soát.
present participle and gerund of compost.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Composting là quá trình phân hủy tự nhiên của chất thải hữu cơ, tạo ra phân bón tự nhiên cho đất. Quá trình này diễn ra thông qua sự phân hủy của vi sinh vật và động vật nhỏ, và thường được thực hiện trong các hố hoặc thùng chứa. Tại Anh, thuật ngữ "composting" sử dụng phổ biến trong các hoạt động làm vườn và nông nghiệp bền vững, còn ở Mỹ, nó cũng được nhấn mạnh trong các chiến dịch bảo vệ môi trường. Mặc dù nghĩa tương tự, cách sử dụng và sự phổ biến có thể khác nhau ở từng vùng.