Anh - Việt

Bản dịch của từ Comprehendible trong tiếng Việt

comprehendible

Adjective

comprehendible (Adjective)

/kɑmpɹɪhˈɛndəbl/
/kɑmpɹɪhˈɛndəbl/
AI

Nghĩa 01

có thể hiểu được; dễ hiểu

able to be understood.

Ví dụ
Hướng dẫn nên dễ hiểu với tất cả các người tham gia.The instructions should be comprehendible to all participants.
Bài thuyết trình rõ ràng và dễ hiểu với khán giả.The presentation was clear and comprehendible for the audience.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh