comprehendible
Adjective
comprehendible (Adjective)
/kɑmpɹɪhˈɛndəbl/
/kɑmpɹɪhˈɛndəbl/
AI
Nghĩa 01
có thể hiểu được; dễ hiểu
able to be understood.
Ví dụ
Hướng dẫn nên dễ hiểu với tất cả các người tham gia.The instructions should be comprehendible to all participants.
Bài thuyết trình rõ ràng và dễ hiểu với khán giả.The presentation was clear and comprehendible for the audience.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "comprehendible" là một tính từ dùng để chỉ điều gì đó có thể hiểu được hoặc dễ tiếp cận về mặt lý thuyết hoặc thông tin. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục để mô tả nội dung hoặc giải thích rõ ràng và dễ hiểu. Tại Anh và Mỹ, từ này có cách viết giống nhau và không có sự khác biệt về phát âm hay nghĩa, nhưng trong văn cảnh giao tiếp hằng ngày, người Mỹ có xu hướng sử dụng "understandable" nhiều hơn.