comprehending
comprehending (Verb)
Nghĩa 01
Hiểu được về mặt tinh thần; nắm bắt ý nghĩa hoặc thông tin trong đầu — tức là biết rõ, nhận thức và xử lý được ý chính của điều gì đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của comprehending (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | comprehend |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | comprehended |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | comprehended |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | comprehends |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | comprehending |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Comprehending" là động từ có nguồn gốc từ tiếng Latinh "comprehendere", có nghĩa là hiểu, nắm bắt ý nghĩa hoặc khái niệm của một thông tin hoặc tình huống. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục và tâm lý học để chỉ khả năng hiểu biết hoặc tiếp thu tri thức. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với cách viết và phát âm tương tự, nhưng đôi khi có thể có sự khác biệt về ngữ cảnh ứng dụng.