compressible
Adjective
compressible (Adjective)
/kəmpɹˈɛsɪbl/
/kəmpɹˈɛsɪbl/
AI
Ví dụ
Nhiều nền tảng mạng xã hội có thể nén để lưu trữ dữ liệu dễ hơn.Many social media platforms are compressible for easier data storage.
Những bức ảnh này không thể nén mà không mất chất lượng.These photos are not compressible without losing quality.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của compressible (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
compressible có thể nén | more compressible nén được hơn | most compressible có thể nén được nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "compressible" dùng để chỉ khả năng bị nén hoặc thu nhỏ thể tích của một chất liệu khi chịu áp lực. Được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực vật lý và kỹ thuật, từ này thường được áp dụng cho khí và một số chất lỏng. Trong tiếng Anh, "compressible" không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút; người Anh thường nhấn âm theo kiểu khác so với người Mỹ.