computed
computed (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “compute” (tính toán, ước tính). Dùng để nói rằng việc tính toán đã được thực hiện trong quá khứ hoặc đã hoàn thành.
simple past and past participle of compute.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của computed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | compute |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | computed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | computed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | computes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | computing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "computed" là dạng quá khứ phân từ của động từ "compute", có nghĩa là tính toán hoặc xử lý thông tin theo phương pháp toán học hoặc lập trình. Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, nó thường liên quan đến việc xử lý dữ liệu. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được viết và phát âm giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng. Ở Anh, "computed" có thể được áp dụng trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật, trong khi ở Mỹ, nó thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến máy tính và công nghệ.