computerizing
computerizing (Verb)
Nghĩa 01
Chuyển đổi một thứ gì đó sang dạng có thể đọc hoặc xử lý bằng máy tính (lưu trữ dưới dạng dữ liệu số).
convert something into a computerreadable form.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của computerizing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | computerize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | computerized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | computerized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | computerizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | computerizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "computerizing" (tiếng Việt: số hóa) chỉ quá trình chuyển đổi từ các phương pháp, hệ thống hoặc dữ liệu truyền thống sang dạng số, thường thông qua việc sử dụng máy tính. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này thường được sử dụng rộng rãi hơn so với tiếng Anh Anh, nơi từ "computerisation" có thể được thay thế cho phiên bản khác này. Về mặt ngữ nghĩa, cả hai phiên bản đều nhấn mạnh vào sự tích hợp công nghệ máy tính vào quy trình hoạt động trong nhiều lĩnh vực khác nhau.