Bản dịch của từ Concatenate trong tiếng Việt

Concatenate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Concatenate(Verb)

kɑnkˈætneɪt
knkˈætəneɪt
01

Liên kết (sự vật) với nhau thành một chuỗi hoặc một chuỗi.

Link things together in a chain or series.

Ví dụ

Dạng động từ của Concatenate (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Concatenate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Concatenated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Concatenated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Concatenates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Concatenating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ