Bản dịch của từ Concavity trong tiếng Việt
Concavity

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Concavity (tiêu cực) là một khái niệm trong hình học và toán học, chỉ tính chất của một đường hoặc một bề mặt bị cong ra ngoài, ngược lại với lồi. Trong toán học, một hàm số được coi là lồi nếu đường nối giữa hai điểm trên đồ thị của nó nằm phía trên đồ thị. Từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, cả về hình thức viết và phát âm. Sự hiểu biết về tính tiêu cực rất quan trọng trong phân tích đồ thị và nghiên cứu hữu hạn.
Họ từ
Concavity (tiêu cực) là một khái niệm trong hình học và toán học, chỉ tính chất của một đường hoặc một bề mặt bị cong ra ngoài, ngược lại với lồi. Trong toán học, một hàm số được coi là lồi nếu đường nối giữa hai điểm trên đồ thị của nó nằm phía trên đồ thị. Từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, cả về hình thức viết và phát âm. Sự hiểu biết về tính tiêu cực rất quan trọng trong phân tích đồ thị và nghiên cứu hữu hạn.
