Bản dịch của từ Concavity trong tiếng Việt

Concavity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Concavity(Noun)

kɑnkˈævɪti
kɑnkˈævɪti
01

Tình trạng hoặc tính chất lõm vào, có bề mặt cong hướng vào trong (không lồi).

The state or quality of being concave.

凹面状态或特性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ