Anh - Việt
concavity
Noun
concavity (Noun)
/kɑnkˈævɪti/
/kɑnkˈævɪti/
AI
Ví dụ
Tính lõm của thiết kế công viên khuyến khích sự tương tác xã hội.The concavity of the park's design encourages social interaction among visitors.
Tính lõm trong khu vực ngồi không khuyến khích các cuộc thảo luận nhóm.The concavity in the seating area does not promote group discussions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Concavity (tiêu cực) là một khái niệm trong hình học và toán học, chỉ tính chất của một đường hoặc một bề mặt bị cong ra ngoài, ngược lại với lồi. Trong toán học, một hàm số được coi là lồi nếu đường nối giữa hai điểm trên đồ thị của nó nằm phía trên đồ thị. Từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, cả về hình thức viết và phát âm. Sự hiểu biết về tính tiêu cực rất quan trọng trong phân tích đồ thị và nghiên cứu hữu hạn.