Bản dịch của từ Conceals goal trong tiếng Việt

Conceals goal

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conceals goal(Noun)

kənsˈiːlz ɡˈəʊl
ˈkɑnsiɫz ˈɡoʊɫ
01

Một kết quả hoặc mục tiêu mong muốn

A desired result or end

Ví dụ
02

Một mục tiêu hoặc đích đến

An objective or aim

Ví dụ
03

Một mục đích hoặc kết quả dự kiến

A purpose or intended outcome

Ví dụ

Conceals goal(Verb)

kənsˈiːlz ɡˈəʊl
ˈkɑnsiɫz ˈɡoʊɫ
01

Một mục tiêu hoặc đích đến

To prevent disclosure or recognition of

Ví dụ
02

Một mục đích hoặc kết quả dự kiến

To hide or keep something from being seen

Ví dụ
03

Một kết quả hoặc mục đích mong muốn

To cover up

Ví dụ