Bản dịch của từ Conceptualize trong tiếng Việt

Conceptualize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conceptualize(Verb)

kn̩sˈɛptʃuəlˌɑɪz
kn̩sˌɛptʃˌuəlˌɑɪz
01

Hình thành một khái niệm, ý tưởng hoặc cách hiểu về một điều gì đó; suy nghĩ và xác định rõ rệt về ý niệm của một vấn đề.

Form a concept or idea of (something)

形成概念或想法

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Conceptualize (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Conceptualize

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Conceptualized

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Conceptualized

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Conceptualizes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Conceptualizing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ