Bản dịch của từ Concluded trong tiếng Việt

Concluded

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Concluded(Verb)

knklˈudɪd
knklˈudɪd
01

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'conclude', nghĩa là đã kết thúc một việc, đã rút ra kết luận hoặc đã chấm dứt (tùy ngữ cảnh).

Simple past and past participle of conclude.

结束,得出结论

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Concluded (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Conclude

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Concluded

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Concluded

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Concludes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Concluding

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ