condylar
Adjective
condylar (Adjective)
/kˈɑndɨlɚ/
/kˈɑndɨlɚ/
AI
Nghĩa 01
Liên quan đến hoặc có hình dạng giống lồi cầu (phần tròn ở đầu xương nối khớp). Thường dùng trong y khoa để mô tả cấu trúc xương có đầu tròn giống chỏm khớp.
Relating to or resembling a condyle.
Ví dụ
Khớp condylar cho phép chuyển động mượt mà trong các điệu nhảy xã hội.The condylar joint allows smooth movement in social dancing styles.
Các sự kiện xã hội không cần chuyển động condylar để vui vẻ.Social events do not require condylar movements for enjoyment.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "condylar" xuất phát từ tiếng Latinh "condylus", có nghĩa là khớp hoặc đầu xương. Trong ngữ cảnh giải phẫu, "condylar" mô tả các cấu trúc hình khớp, đặc biệt là các khớp ở đầu xương như khớp hàm. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong lĩnh vực y khoa, có thể có sự khác biệt trong cách sử dụng tùy thuộc vào bối cảnh chuyên môn.