Anh - Việt

Bản dịch của từ Condylar trong tiếng Việt

condylar

Adjective

condylar (Adjective)

/kˈɑndɨlɚ/
/kˈɑndɨlɚ/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến hoặc có hình dạng giống lồi cầu (phần tròn ở đầu xương nối khớp). Thường dùng trong y khoa để mô tả cấu trúc xương có đầu tròn giống chỏm khớp.

Relating to or resembling a condyle.

Ví dụ
Khớp condylar cho phép chuyển động mượt mà trong các điệu nhảy xã hội.The condylar joint allows smooth movement in social dancing styles.
Các sự kiện xã hội không cần chuyển động condylar để vui vẻ.Social events do not require condylar movements for enjoyment.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh