condyle
condyle (Noun)
Nghĩa 01
Một phần xương có dạng u nhô tròn ở đầu xương, thường nằm ở chỗ khớp và tiếp xúc với xương khác để tạo thành khớp.
A rounded protuberance at the end of some bones forming an articulation with another bone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Condyle là một thuật ngữ trong giải phẫu học, chỉ các bề mặt khớp hình tròn hoặc bầu dục ở cuối xương, thường tiếp xúc và tương tác với xương khác tại khớp. Thuật ngữ này xuất phát từ tiếng Hy Lạp "kondylos", có nghĩa là "khớp". Trong tiếng Anh, "condyle" được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt về hình thức viết hoặc phát âm, nhưng có thể khác nhau trong ngữ cảnh y học giữa các khu vực.