Anh - Việt

Bản dịch của từ Confessing trong tiếng Việt

confessing

Verb

confessing (Verb)

/kənfˈɛsɪŋ/
/kənˈfɛsɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Thừa nhận một cách công khai rằng mình đã làm điều sai trái, phạm pháp hoặc đáng xấu hổ.

Admitting openly that you have done something wrong illegal or embarrassing

Ví dụ
Trong cuộc tranh luận ở trường năm 2024, Minh đang thừa nhận việc gian lận trên mạng.During the 2024 school debate, Minh is confessing to cheating online.
Trong cuộc phỏng vấn của Sarah, Tom không thú nhận đã lấy trộm đáp án thi.During Sarah's interview, Tom is not confessing to stealing exam answers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Thành thật nói cho ai đó biết về cảm xúc, niềm tin hoặc sự việc riêng tư của mình.

Telling someone honestly about a private feeling belief or personal fact

Ví dụ
Trong một cuộc khảo sát xã hội, Maya đang thú nhận nỗi sợ nói trước công chúng.At a social survey, Maya is confessing her fear of public speaking.
Trong lúc luyện nói, Daniel không thú nhận niềm tin của mình về tình bạn trên mạng.During speaking practice, Daniel is not confessing his belief about online friendships.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh