confessing
Verb
confessing (Verb)
/kənfˈɛsɪŋ/
/kənˈfɛsɪŋ/
AI
Ví dụ
Trong cuộc tranh luận ở trường năm 2024, Minh đang thừa nhận việc gian lận trên mạng.During the 2024 school debate, Minh is confessing to cheating online.
Trong cuộc phỏng vấn của Sarah, Tom không thú nhận đã lấy trộm đáp án thi.During Sarah's interview, Tom is not confessing to stealing exam answers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trong một cuộc khảo sát xã hội, Maya đang thú nhận nỗi sợ nói trước công chúng.At a social survey, Maya is confessing her fear of public speaking.
Trong lúc luyện nói, Daniel không thú nhận niềm tin của mình về tình bạn trên mạng.During speaking practice, Daniel is not confessing his belief about online friendships.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "confessing" có nguồn gốc từ động từ "confess", có nghĩa là thừa nhận sự thật hoặc tội lỗi. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để chỉ hành động công khai thú nhận, đặc biệt trong các tình huống tôn giáo hay pháp lý. Về mặt ngữ pháp, "confessing" là dạng phân từ hiện tại của động từ, thường xuất hiện trong các cấu trúc câu tiếp diễn. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách sử dụng và ý nghĩa của từ này.