Bản dịch của từ Confessing trong tiếng Việt
Confessing

Confessing(Verb)
Phân từ hiện tại và danh động từ của thú nhận.
Present participle and gerund of confess.
Dạng động từ của Confessing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Confess |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Confessed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Confessed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Confesses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Confessing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "confessing" có nguồn gốc từ động từ "confess", có nghĩa là thừa nhận sự thật hoặc tội lỗi. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để chỉ hành động công khai thú nhận, đặc biệt trong các tình huống tôn giáo hay pháp lý. Về mặt ngữ pháp, "confessing" là dạng phân từ hiện tại của động từ, thường xuất hiện trong các cấu trúc câu tiếp diễn. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách sử dụng và ý nghĩa của từ này.
Từ "confessing" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "confiteri", được hình thành từ tiền tố "con-" (cùng nhau) và động từ "fateri" (thú nhận). Ban đầu, "confiteri" mang nghĩa thú nhận hay công nhận một sự thật trước mặt người khác, thường liên quan đến tôn giáo. Trong tiếng Anh hiện đại, "confessing" giữ lại ý nghĩa này, chỉ hành động thừa nhận, thú nhận lỗi lầm hoặc sự sai trái, thể hiện sự minh bạch và trung thực trong giao tiếp.
Từ "confessing" thường xuất hiện trong bối cảnh IELTS, đặc biệt là trong các phần Nghe và Viết, liên quan đến sự thú nhận, tiết lộ thông tin hoặc thể hiện cảm xúc trong các bài luận hoặc cuộc trò chuyện. Tần suất sử dụng từ này cũng cao trong các văn bản pháp lý và tâm lý, nơi nó thể hiện sự thừa nhận lỗi lầm hoặc cảm xúc sâu sắc. Ngoài ra, từ này còn thường thấy trong văn chương, đặc biệt là trong các tác phẩm thể loại tiểu thuyết tâm lý, nơi nhân vật thường xuyên phải đối mặt với sự thật cá nhân và những cảm xúc của chính mình.
Họ từ
Từ "confessing" có nguồn gốc từ động từ "confess", có nghĩa là thừa nhận sự thật hoặc tội lỗi. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để chỉ hành động công khai thú nhận, đặc biệt trong các tình huống tôn giáo hay pháp lý. Về mặt ngữ pháp, "confessing" là dạng phân từ hiện tại của động từ, thường xuất hiện trong các cấu trúc câu tiếp diễn. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách sử dụng và ý nghĩa của từ này.
Từ "confessing" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "confiteri", được hình thành từ tiền tố "con-" (cùng nhau) và động từ "fateri" (thú nhận). Ban đầu, "confiteri" mang nghĩa thú nhận hay công nhận một sự thật trước mặt người khác, thường liên quan đến tôn giáo. Trong tiếng Anh hiện đại, "confessing" giữ lại ý nghĩa này, chỉ hành động thừa nhận, thú nhận lỗi lầm hoặc sự sai trái, thể hiện sự minh bạch và trung thực trong giao tiếp.
Từ "confessing" thường xuất hiện trong bối cảnh IELTS, đặc biệt là trong các phần Nghe và Viết, liên quan đến sự thú nhận, tiết lộ thông tin hoặc thể hiện cảm xúc trong các bài luận hoặc cuộc trò chuyện. Tần suất sử dụng từ này cũng cao trong các văn bản pháp lý và tâm lý, nơi nó thể hiện sự thừa nhận lỗi lầm hoặc cảm xúc sâu sắc. Ngoài ra, từ này còn thường thấy trong văn chương, đặc biệt là trong các tác phẩm thể loại tiểu thuyết tâm lý, nơi nhân vật thường xuyên phải đối mặt với sự thật cá nhân và những cảm xúc của chính mình.
